bergamot mint

bergamot mint

A gardener carefully harvests fresh bergamot mint leaves for tea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạc hà bergamot: Một loại cây thân thảo lâu năm, hương thơm giống như quả cam bergamot. của cây này tỏa ra mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong pha trà hoặc làm tinh dầu.
    • Loại cây hoa hình ống: "Bergamot mint" cây nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, hoa hình ống nhiều màu sắc, mọc thành chùm dày đặc nổi bật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bergamot mint in my garden has a refreshing citrus-like scent. (Cây bạc hà bergamot trong vườn của tôi mùi hương giống cam quýt rất tươi mát.)
    • She used dried bergamot mint leaves to make a calming herbal tea. ( ấy dùng bạc hà bergamot khô để pha trà thảo mộc giúp thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest bergamot mint": thu hoạch cây bạc hà bergamot, thường vào mùa khi cây ra hoa.

    • The best time to harvest bergamot mint is just before the flowers fully open. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch cây bạc hà bergamot ngay trước khi hoa nở hoàn toàn.)
  • "bergamot mint essential oil": tinh dầu bạc hà bergamot, được chiết xuất từ hoa.

    • Bergamot mint essential oil is often used in aromatherapy for its calming properties. (Tinh dầu bạc hà bergamot thường được dùng trong liệu pháp hương thơm nhờ đặc tính làm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bergamot (danh từ): quả cam bergamot, một loại cam nhỏ vỏ màu xanh vàng, thường dùng để làm tinh dầu hoặc tạo hương vị cho trà Earl Grey.

    • Bergamot oil is a key ingredient in Earl Grey tea. (Tinh dầu cam bergamot thành phần chính trong trà Earl Grey.)
  • Mint (danh từ): cây bạc hà, một chi thực vật mùi thơm mạnh, thường dùng làm gia vị hoặc thảo mộc.

    • Peppermint is a common type of mint used in candy. (Bạc hà cay một loại bạc hà phổ biến dùng trong kẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Monarda didyma: tên khoa học của cây bạc hà bergamot, còn được gọi là "bee balm" (cây dưỡng ong) trong tiếng Anh.
  • Oswego tea: một tên gọi khác của cây bạc hà bergamot, của từng được người Mỹ bản địa dùng để pha trà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to steep bergamot mint": hãm (ngâm) bạc hà bergamot trong nước nóng để chiết xuất hương vị.
    • You should steep bergamot mint in hot water for about five minutes. (Bạn nên hãm bạc hà bergamot trong nước nóng khoảng năm phút.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bergamot mint", đây tên gọi của một loại cây cụ thể.